Chữ Nôm dùng để đọc là 'nu', chỉ một bộ tộc ở Tây Nam Trung Quốc (giúp nhớ: 'nu' như tiếng gọi thân mật trong tiếng Việt, dễ nhớ một bộ tộc thân quen).
〈越南释义〉喃字。读音nu,中国西南的一支部族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿰,犭,奴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
犭
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丿一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép