Bản dịch của từ 𪺼 trong tiếng Việt

𪺼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𪺼 (Danh từ)

chén
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, như họ Trần (giúp nhớ: Trần là họ phổ biến, 𪺼 là biến thể trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪺼
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿰,犭,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép