Bản dịch của từ 𪺾 trong tiếng Việt

𪺾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

𪺾 (Danh từ)

ái
01

Chim ưng, đại bàng; chim săn mồi mạnh mẽ trong tiếng Phúc Kiến (giống như 'ái' trong tiếng Việt dễ nhớ).

〈方〉鹰;老鹰。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪺾
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,犭,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丿一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép