Bản dịch của từ 𪻂 trong tiếng Việt
𪻂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𪻂 (Danh từ)
【dùn】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống nghĩa với chữ “循” (tuân theo, tuần tự). Tham khảo trong các sách cổ của Trung Quốc.
同“循”。见《乾隆潮州府志·卷十二·风俗》《广东通志·卷五十一》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống nghĩa với chữ “𤟢” (một chữ cổ ít dùng).
同“𤟢”。见《公车类览》。
Ví dụ
