Bản dịch của từ 𪻆 trong tiếng Việt
𪻆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪻆 (Tính từ)
【mèi】
01
(theo nghĩa Nhật) đẹp đẽ, xinh xắn (như từ 'mỹ' trong tiếng Việt)
〈日本释义〉读音うつくし。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như 'quỷ' (dùng để chỉ ma quỷ, linh hồn) theo sách 'Chính Tự Thông'
同“鬼”。见《正字通》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
