Bản dịch của từ 𪻆 trong tiếng Việt

𪻆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𪻆 (Tính từ)

mèi
01

(theo nghĩa Nhật) đẹp đẽ, xinh xắn (như từ 'mỹ' trong tiếng Việt)

〈日本释义〉读音うつくし。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như 'quỷ' (dùng để chỉ ma quỷ, linh hồn) theo sách 'Chính Tự Thông'

同“鬼”。见《正字通》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪻆
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỖI】
Hình thái radical:
⿰,犭,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép