Bản dịch của từ 𪻘 trong tiếng Việt
𪻘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèn | ㄍㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𪻘 (Danh từ)
【gèn】
01
(Theo nghĩa tiếng Nhật) Đọc là 'tan', ý nghĩa chưa rõ, như một từ bí ẩn trong tiếng Nhật.
〈日本释义〉读音タン,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng đặc biệt.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
