(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ dùng trong tên người, đọc là 'hyu' (giống như 'hưu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì tên người thường có âm thanh nhẹ nhàng, dễ thương).
〈韩国释义〉读音hyu,人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄏㄩ】【HƯU】
Hình thái radical:
⿰,王,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
王
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丨一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép