Bản dịch của từ 𪻧 trong tiếng Việt

𪻧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𪻧 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ vật phẩm hình trụ dùng làm tín vật hoặc biểu tượng quyền lực trong văn hóa cổ Trung Hoa (như chiếc gậy quyền uy).

同“珪”。

Ví dụ
𪻧
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿰,王,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨一丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép