Bản dịch của từ 𪻩 trong tiếng Việt
𪻩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪻩 (Tính từ)
【wèi】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) chăm chỉ học hỏi, ham học rộng (giống như người em chăm chỉ học hành, dễ nhớ vì âm 'Úy' nghe như 'úy' trong tiếng Việt, liên tưởng đến sự cẩn trọng và siêng năng)
〈韩国释义〉《41집 默齋日記 上(한국사료총서 제41집) > 2冊 > 嘉靖二十四年 歲在乙巳 > 乙巳 十一月 大 戊子》:“○安好學來見, 名璐也, 少酌, 其弟二曰瑮曰𪻩云, 勤學博學也.”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
