Bản dịch của từ 𪻪 trong tiếng Việt

𪻪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𪻪 (Danh từ)

míng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, như một dấu ấn cá nhân đặc biệt (giúp nhớ qua tên riêng).

〈韩国释义〉人名用字。挽姜參判, 送李子始肇按關東, 挽朴~, 九日戱馬臺集酬謝宣遠贈別。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gặp trong tên người Đài Loan, thường dùng như một phần tên riêng.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪻪
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,王,明
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép