Bản dịch của từ 𪻯 trong tiếng Việt
𪻯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𪻯 (Danh từ)
【fàng】
01
Tên người Hàn Quốc, đọc là '방' (bang), ví dụ như tên người Hàn Quốc 郭~ (Quách Bang).
〈韩国释义〉读音방,韩国人名。如:郭~。
Ví dụ
02
Nghĩa chưa rõ, chưa xác định (giúp nhớ chữ này như một bí ẩn cần khám phá).
义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
