Bản dịch của từ 𪻳 trong tiếng Việt

𪻳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪻳 (Danh từ)

nán
01

琪𪻳香〕là tên một loại thuốc, thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hương thơm quý của thuốc)

〔琪~香〕药名。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪻳
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Hình thái radical:
⿰,王,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép