Bản dịch của từ 𪼑 trong tiếng Việt

𪼑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𪼑 (Danh từ)

jiān
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, nghi ngờ đồng âm với chữ “” (âm thanh vang, mạnh mẽ).

见于台湾人名。疑同“铿”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Nhật Bản, đọc là かたい (katai), nghĩa là “cứng” hoặc “kiên cố”. Đây là chữ quốc tự (chữ tạo) không phổ biến, có thể liên quan đến “” (kiên) và “” (ngọc).

〈日本释义〉读音かたい “堅い”意の国字とする。《新撰字鏡》にある“堅也玉也”が、失われた意味であろうか。いずれにしても国字ではない。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪼑
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,王,堅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨乚一丨乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép