Bản dịch của từ 𪼕 trong tiếng Việt

𪼕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

𪼕 (Danh từ)

01

Tên người, dùng để gọi hoặc nhắc đến một cá nhân cụ thể.

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ xuất hiện trong các tác phẩm cổ như 《御定历代赋汇》《怀麓堂集·卷二十一》, dùng để tham khảo văn bản lịch sử.

字见《御定历代赋汇》《怀麓堂集·卷二十一》。

Ví dụ
𪼕
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,王,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一乚丿丿一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép