Bản dịch của từ 𪼖 trong tiếng Việt

𪼖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪼖 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn (chữ khắc trên đồng cổ thời Ân Chu), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến văn tự cổ xưa trên đồng cổ.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》736页。金文原形字出自《殷周金文集成》第187器铭文中。

Ví dụ
𪼖
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,王,⿱,宀,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶丶乚丿丨一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép