Bản dịch của từ 𪼜 trong tiếng Việt

𪼜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪼜 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong tên Triệu Nhược Ngạc (趙若𪼜). (Ngạc nghe giống 'ngạc' trong tiếng Việt, dễ nhớ là tên riêng độc đáo.)

人名用字。趙若~。見《台州府志·卷二十九選舉表九·武科》 见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪼜
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGẠC】
Hình thái radical:
⿰,王,翕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶一丨乚一乚丿丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép