Bản dịch của từ 𪼞 trong tiếng Việt
𪼞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪼞 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ cổ dùng trong sách vở Hàn Quốc xưa, như một nét văn hóa lịch sử đặc biệt (giúp nhớ là chữ 'văn' cổ, dùng trong tài liệu lịch sử Hàn).
〈韩国释义〉韩国古籍用字。《승정원일기 243책 (탈초본 12책) 숙종 즉위년 12월 17일 병오 2/18 기사 1674년 康熙(淸/圣祖) 13년李堂揆 등이 사은함》:“谢恩,左副承旨李堂揆,右副承旨李溟翼,同副承旨李夏,校书副正字韩𪼞。
Ví dụ
02
Chữ này cũng xuất hiện trong kiểu chữ dùng cho thông tin dân cư của Phương Chính (một dạng chữ dùng trong quản lý dân số).
字又见方正人口信息字体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
