Bản dịch của từ 𪼠 trong tiếng Việt

𪼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𪼠 (Danh từ)

zhào
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như trong sách 'Tấn Kiến huyện chí' có ghi tên Triệu Sư Đổng (赵师銄) và Triệu Thiện (赵善~), chữ này cũng có thể viết là .

人名用字。《晋江县志道光本》:“赵师銄 赵善~ ~一作墢。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪼠
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Hình thái radical:
⿰,王,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép