Bản dịch của từ 𪼣 trong tiếng Việt
𪼣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𪼣 (Danh từ)
【ào】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như 俞~; xuất hiện trong sách '琼州府志' thời Thanh. (Gợi nhớ qua văn bản lịch sử).
人名用字 俞~。见清·道光《琼州府志·卷之二十五·职官志三·武职》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
