Bản dịch của từ 𪼣 trong tiếng Việt

𪼣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/AN/AN/A

𪼣 (Danh từ)

ào
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như ~; xuất hiện trong sách '琼州府志' thời Thanh. (Gợi nhớ qua văn bản lịch sử).

人名用字 俞~。见清·道光《琼州府志·卷之二十五·职官志三·武职》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪼣
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,王,奧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép