Bản dịch của từ 𪼥 trong tiếng Việt
𪼥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪼥 (Danh từ)
【lián】
01
Nghi vấn giống chữ “磏” (một chữ ít dùng).
疑同“磏”。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ dùng trong tên người, ví dụ quyền ~.
〈韩国释义〉人名用字,权~。
Ví dụ
03
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như tên họ Trần~. Tham khảo trong sách 'Bát Mân Thông Chí' mục tuyển cử, niên cống, phủ Phúc Châu.
人名用字。陈~。见《八闽通志·卷之五十六·选举·岁贡·福州府》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
