Bản dịch của từ 𪼸 trong tiếng Việt

𪼸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𪼸 (Danh từ)

01

〈chữ Nhật〉nabe, cái nồi dùng để nấu ăn (giống như cái nồi lẩu trong tiếng Việt)

〈日本释义〉读音nabe,锅也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪼸
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄅㄟˋ】【NẠP BỘI】
Hình thái radical:
⿺,瓦,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép