Bản dịch của từ 𪼹 trong tiếng Việt

𪼹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𪼹 (Danh từ)

01

〈theo nghĩa Nhật〉đọc là nabe, nghĩa là cái nồi (dùng để nấu ăn, dễ nhớ như 'nồi nabe' của Nhật).

〈日本释义〉读音nabe,锅也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪼹
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄅㄟˋ】【NẠP BÔI】
Hình thái radical:
⿺,瓦,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép