Bản dịch của từ 𪼻 trong tiếng Việt

𪼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨˊㄅㄛ˙N/AN/AN/A

𪼻 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) đọc là tsubo, chỉ loại bình, vò, hũ dùng để đựng chất lỏng hoặc đồ vật nhỏ (như cái bình nước, hũ đựng gia vị). Hình dạng giống cái vò, dễ nhớ như 'đồ đựng' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音tsubo,壶、罐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪼻
Bính âm:
【ㄊㄨˊㄅㄛ˙】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿺,瓦,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép