Bản dịch của từ 𪼻 trong tiếng Việt
𪼻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨˊㄅㄛ˙ | N/A | N/A | N/A |
𪼻 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) đọc là tsubo, chỉ loại bình, vò, hũ dùng để đựng chất lỏng hoặc đồ vật nhỏ (như cái bình nước, hũ đựng gia vị). Hình dạng giống cái vò, dễ nhớ như 'đồ đựng' trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音tsubo,壶、罐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
