Bản dịch của từ 𪽃 trong tiếng Việt

𪽃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𪽃 (Động từ)

wèng
01

(〈越南释义〉) đọc là 'vioòng', nghĩa là sinh con, đẻ con (giống như tiếng kêu của việc sinh nở, dễ nhớ với từ 'vọng' như 'vọng sinh').

〈越南释义〉读音vioòng,分娩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪽃
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【VỌNG】
Hình thái radical:
⿰,生,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép