Bản dịch của từ 𪽉 trong tiếng Việt

𪽉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪽉 (Tính từ)

wèi
01

Giống chữ '' (sợ hãi), thường gặp trong tên người Đài Loan.

同“畏”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪽉
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UẤT】
Hình thái radical:
⿳,由,一,&Z3-04;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép