Bản dịch của từ 𪽌 trong tiếng Việt

𪽌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪽌 (Danh từ)

wén
01

〈giải thích Hàn Quốc〉 Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng tên người).

〈韩国释义〉见于台湾人名。

Ví dụ
02

Chữ cổ, đọc theo âm 'lực cứu' (âm cổ), xuất hiện trong các sách về âm vận như 《叶韵彙辑》《韵会小补》.

~,力救切。字见《叶韵彙辑》《韵会小补》。

Ví dụ
𪽌
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,田,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép