Bản dịch của từ 𪽏 trong tiếng Việt

𪽏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèng

ㄌㄥˋN/AN/AN/A

𪽏 (Danh từ)

lèng
01

〈phương ngữ〉 Từ dùng để đếm diện tích ruộng đất, như một đơn vị đo đếm (giống như 'mẫu' trong tiếng Việt).

〈方言〉计算田亩的量词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪽏
Bính âm:
【lèng】【ㄌㄥˋ】【LỆNH】
Hình thái radical:
⿰,田,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép