ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪽏
Bảng phân tích âm vị 𪽏
Lèng
〈phương ngữ〉 Từ dùng để đếm diện tích ruộng đất, như một đơn vị đo đếm (giống như 'mẫu' trong tiếng Việt).
〈方言〉计算田亩的量词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép