Bản dịch của từ 𪽥 trong tiếng Việt
𪽥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𪽥 (Danh từ)
【mó】
01
〈Nghĩa Nhật〉Chữ này mang ý nghĩa “người”, thường dùng trong tên người cổ đại, giống như chữ “麿” (mạc - người) trong tiếng Nhật.
〈日本释义〉“人”的意。上古から人名に用いられる。“麿”などと同じ類い。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nguồn gốc chữ: hợp tự từ 万葉仮名 của “毗(毘)” và “登”, kết hợp thành một chữ mới.
字源:万葉仮名の“毗(毘)”+“登”的合字。
Ví dụ
