Bản dịch của từ 𪽪 trong tiếng Việt
𪽪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𪽪 (Tính từ)
【zhàng】
01
Giống như 'phồng' hoặc 'sưng lên' (như bụng trướng lên khi đầy hơi).
同“胀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Miêu tả trạng thái đau bệnh, cảm giác khó chịu do bệnh tật (dùng trong tiếng Ngô).
〈方〉形容病痛的状况。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
