Bản dịch của từ 𪽬 trong tiếng Việt
𪽬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪽬 (Danh từ)
【wèi】
01
Thường gặp trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “寐” (mị), nghĩa là ngủ, ví như giấc ngủ sâu, giúp nhớ qua chữ 寐 quen thuộc.
同“寐”。见《殷周金文集成·11.6319·𪽬父辛觶》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
