Bản dịch của từ 𪽸 trong tiếng Việt

𪽸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𪽸 (Danh từ)

yuè
01

Vệt là những dấu vết, vết đốm hay vết bẩn trên bề mặt, giống như những vệt sơn hay vết mực lem trên giấy.

〈越南释义〉读音vệt,斑痕,痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪽸
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VỆT】
Hình thái radical:
⿸,疒,越
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨一丨一丿丶一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép