ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪽸
Bảng phân tích âm vị 𪽸
Yuè
Vệt là những dấu vết, vết đốm hay vết bẩn trên bề mặt, giống như những vệt sơn hay vết mực lem trên giấy.
〈越南释义〉读音vệt,斑痕,痕迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép