Bản dịch của từ 𪾛 trong tiếng Việt

𪾛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𪾛 (Tính từ)

mèi
01

Giống như chữ '' (một chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến ý nghĩa về nhiệt hoặc đun nấu (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mặc' như đun nóng trong bếp).

同“煝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪾛
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿳,湄,火,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丨一丿丨乚一一一丶丿丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép