Bản dịch của từ 𪾡 trong tiếng Việt
𪾡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | N/A | N/A | N/A |
𪾡 (Tính từ)
【dān】
01
Giống như chữ “眈” (đăm đăm nhìn), thường dùng để chỉ sự nhìn chằm chằm, tập trung cao độ (như mắt đăm đăm nhìn vào mục tiêu).
同“眈”。字见《殷周金文集成引得》582页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2824器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn được xác định đồng nghĩa với “尤” (ưu), chỉ sự nổi bật hoặc đặc biệt (như điểm ưu việt).
金文隶定字,同“尤”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
