Bản dịch của từ 𪾢 trong tiếng Việt

𪾢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

𪾢 (Động từ)

xiàn
01

Đẹp đẽ; trong trẻo

睍睆:鸟色美好或鸣声清圆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mắt trợn ngược

瞪大眼睛

Ví dụ
03

Nhìn lấm lét; lấm la lấm lét

睍睍:因为害怕不敢正视的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪾢
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰目见
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép