ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪾢
Bảng phân tích âm vị 𪾢
Xiàn
Đẹp đẽ; trong trẻo
睍睆:鸟色美好或鸣声清圆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mắt trợn ngược
瞪大眼睛
Nhìn lấm lét; lấm la lấm lét
睍睍:因为害怕不敢正视的样子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép