Bản dịch của từ 𪾪 trong tiếng Việt

𪾪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𪾪 (Động từ)

01

(phương ngữ) đi thăm, đến thăm hỏi (như đi thăm người thân, bạn bè) – dễ nhớ như câu 'cì cì đến thăm'

〈方〉探望,省视。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪾪
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,目,次
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép