Bản dịch của từ 𪾵 trong tiếng Việt

𪾵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𪾵 (Động từ)

shì
01

(theo nghĩa Nhật) la mắng, quát mắng (như khi cha mẹ 'sắt' con cái)

〈日本释义〉“叱る”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪾵
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SẤT】
Hình thái radical:
⿰,目,素
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép