ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪾵
Bảng phân tích âm vị 𪾵
Shì
(theo nghĩa Nhật) la mắng, quát mắng (như khi cha mẹ 'sắt' con cái)
〈日本释义〉“叱る”之意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép