Bản dịch của từ 𪿅 trong tiếng Việt

𪿅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𪿅 (Danh từ)

xiàng
01

Chữ dùng trong sách cổ Hàn Quốc, như một ký tự đặc biệt trong văn tự xưa của Hàn.

〈韩国释义〉韩国古籍用字。

Ví dụ
𪿅
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,目,鷹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép