Bản dịch của từ 𪿇 trong tiếng Việt
𪿇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𪿇 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong kim văn (chữ khắc trên đồng cổ thời Ân Chu), xuất hiện trong bản khắc số 425 của tập '殷周金文集成'. (Giúp nhớ: 'uy' như uy nghiêm của chữ khắc cổ)
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》867页。金文原形字出自《殷周金文集成》第425器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
