Bản dịch của từ 𪿈 trong tiếng Việt
𪿈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | N/A | N/A | N/A |
𪿈 (Danh từ)
【shāo】
01
Chữ ghép từ bộ Thỉ (矢 - mũi tên) và bộ Mộc (木 - cây), dễ nhớ như mũi tên xuyên qua cây.
字源:矢+木的合字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghĩa là 'đốt cháy', giống như hành động thiêu đốt trong tiếng Nhật.
〈日本释义〉“焼”的意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
