Bản dịch của từ 𪿈 trong tiếng Việt

𪿈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠN/AN/AN/A

𪿈 (Danh từ)

shāo
01

Chữ ghép từ bộ Thỉ ( - mũi tên) và bộ Mộc ( - cây), dễ nhớ như mũi tên xuyên qua cây.

字源:矢+木的合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghĩa là 'đốt cháy', giống như hành động thiêu đốt trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉“焼”的意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪿈
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,矢,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép