Bản dịch của từ 𪿐 trong tiếng Việt

𪿐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄚN/AN/AN/A

𪿐 (Động từ)

01

(theo cách đọc tiếng Việt) thua, mất mát, thất bại như khi chơi trò chơi hay trong kinh doanh (nhớ đến từ 'thua' quen thuộc)

〈越南释义〉读音thua,亏损。失败。正字是“输”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪿐
Bính âm:
【ㄊㄨㄚ】【THUA】
Hình thái radical:
⿰,矢,輸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶一丨乚一一一丨丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép