ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪿐
Bảng phân tích âm vị 𪿐
N/A
(theo cách đọc tiếng Việt) thua, mất mát, thất bại như khi chơi trò chơi hay trong kinh doanh (nhớ đến từ 'thua' quen thuộc)
〈越南释义〉读音thua,亏损。失败。正字是“输”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép