Bản dịch của từ 𪿖 trong tiếng Việt
𪿖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𪿖 (Danh từ)
【tán】
01
Vách đá cheo leo như vách núi dựng đứng, dễ nhớ như cảnh vách đá hiểm trở trong thơ ca Việt Nam.
悬崖峭壁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tảng đá lớn, đá cô độc; thường dùng ở vùng Lishui, Chiết Giang (giống chữ 䃪).
巨大石块,孤石。(注:使用于浙江丽水地区,同“䃪”。)
Ví dụ
