Bản dịch của từ 𪿘 trong tiếng Việt

𪿘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𪿘 (Danh từ)

tái
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan (như tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (nguy hiểm, sắp sửa). Thường thấy trong văn bản cổ như bia ký. (Gợi nhớ: đọc là 'đãi' gần giống 'thái')

同“殆”。见明·嘉靖刻本《宝应县志略·卷之四·附录诗文·遗爱碑文》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪿘
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,石,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép