Bản dịch của từ 𪿙 trong tiếng Việt

𪿙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𪿙 (Danh từ)

tàn
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan, nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “” (than đá, dễ nhớ như than củi dùng để nấu ăn).

见于台湾人名。疑同“炭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪿙
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép