Bản dịch của từ 𪿟 trong tiếng Việt

𪿟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𪿟 (Danh từ)

zhēn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chưa rõ nghĩa cụ thể, thường dùng trong từ mượn hoặc tên riêng.

〈韩国释义〉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ viết sai của '' (niǎn) nghĩa là nghiền, giã nhỏ (như giã gạo).

“碾”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪿟
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép