Bản dịch của từ 𪿤 trong tiếng Việt

𪿤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋN/AN/AN/A

𪿤 (Danh từ)

pào
01

Dùng trong tên người Đài Loan (như một dấu ấn riêng biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (pháo), nghĩa là súng đại bác hoặc pháo binh.

同“砲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪿤
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【PHÁO】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,大,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép