Bản dịch của từ 𪿪 trong tiếng Việt

𪿪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋN/AN/AN/A

𪿪 (Danh từ)

bài
01

Giống như chữ “” (biển sóng mạnh mẽ, ào ạt như tiếng sóng vỗ)

同“湃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên địa danh, ví dụ như làng Bài Hạ ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc

地名用字。~下村,村名,在江西省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪿪
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BÀI】
Hình thái radical:
⿰,石,拜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿一一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép