Bản dịch của từ 𪿳 trong tiếng Việt

𪿳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𪿳 (Danh từ)

01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (mài, nghiền) như trong 《说文释例》 (giúp nhớ qua hành động mài mòn).

同“磨”。见《说文释例》。

Ví dụ
𪿳
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Hình thái radical:
⿰,石,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶一丿一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép