Bản dịch của từ 𪿴 trong tiếng Việt
𪿴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𪿴 (Danh từ)
【chǎn】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “杉” (thông), theo tiếng Hakka đọc là 'sha1', nghĩa là cột nhà (giúp nhớ qua hình ảnh cây thông làm cột).
同“杉”,见《客方言·释宫室》。〈方言〉读音sha1,客家话,柱子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như Đại ~ ở thị trấn Tứ Đô, huyện Chiêu An (giúp nhớ qua địa danh cụ thể).
地名用字。大~,在诏安县四都镇。见《从征实录》。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
