Bản dịch của từ 𪿼 trong tiếng Việt
𪿼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | 〈無〉 | N/A | N/A | N/A |
𪿼 (Danh từ)
【】
01
(Theo giải thích Hàn Quốc) Trích dẫn từ cổ thư: Căn Bật nói rằng các điện phủ Hải Điền đều bị cháy do hỏa hoạn, chỉ có núi cao nước dài và điện phủ vẫn sừng sững.
〈韩国释义〉某古籍原文:根弼曰海淀殿阁皆被洋~烧毁惟山高水长阁岿然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
