Bản dịch của từ 𪿿 trong tiếng Việt

𪿿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

𪿿 (Danh từ)

kāng
01

Giống như chữ '' (một loại đá hoặc vật liệu cứng), dễ nhớ như 'khang' trong sức khỏe bền vững.

同“砊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪿿
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,爫,𠪚,⿰,石,⿱,丿,厳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶丶丿一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép